VN Viet Nam Major Regions Postal Code Details
🏛️ Thái Nguyên · đông Bắc
250000An Khánh
An Khánh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Ba Hàng
Ba Hàng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bá Xuyên
Bá Xuyên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bắc Sơn
Bắc Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bãi Bông
Bãi Bông thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bản Ngoại
Bản Ngoại thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bàn Đạt
Bàn Đạt thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bảo Cường
Bảo Cường thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bảo Linh
Bảo Linh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bảo Lý
Bảo Lý thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bình Long
Bình Long thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bình Sơn
Bình Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bình Thành
Bình Thành thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bình Thuận
Bình Thuận thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bình Yên
Bình Yên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Bộc Nhiêu
Bộc Nhiêu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cải Đan
Cải Đan thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cam Giá
Cam Giá thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cao Ngạn
Cao Ngạn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cát Nê
Cát Nê thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cây Thị
Cây Thị thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Chợ Chu
Chợ Chu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Chùa Hang
Chùa Hang thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cổ Lũng
Cổ Lũng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cù Vân
Cù Vân thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Cúc Đường
Cúc Đường thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Dân Tiến
Dân Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Dương Thành
Dương Thành thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000ên Lương
ên Lương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Gia Sàng
Gia Sàng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Giang Tiên
Giang Tiên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hà Châu
Hà Châu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hà Thượng
Hà Thượng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hòa Bình
Hòa Bình thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hóa Thượng
Hóa Thượng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hóa Trung
Hóa Trung thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hoàng Nông
Hoàng Nông thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hoàng Văn Thụ
Hoàng Văn Thụ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hồng Tiến
Hồng Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hợp Thành
Hợp Thành thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hợp Tiến
Hợp Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hùng Sơn
Hùng Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Hương Sơn
Hương Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Huống Thượng
Huống Thượng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Kha Sơn
Kha Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Khe Mo
Khe Mo thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Khôi Kỳ
Khôi Kỳ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Kim Phượng
Kim Phượng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Kim Sơn
Kim Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Ký Phú
Ký Phú thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000La Bằng
La Bằng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000La Hiên
La Hiên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Lam Vỹ
Lam Vỹ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Lâu Thượng
Lâu Thượng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Liên Minh
Liên Minh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Linh Sơn
Linh Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Linh Thông
Linh Thông thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Lục Ba
Lục Ba thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Lương Châu
Lương Châu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Lương Phú
Lương Phú thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Lương Sơn
Lương Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Minh Lập
Minh Lập thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Minh Tiến
Minh Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Minh Đức
Minh Đức thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Mỏ Chè
Mỏ Chè thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Mỹ Yên
Mỹ Yên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Na Mao
Na Mao thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Nam Hòa
Nam Hòa thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Nam Tiến
Nam Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Nga My
Nga My thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Nghinh Tường
Nghinh Tường thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Nhã Lộng
Nhã Lộng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phấn Mễ
Phấn Mễ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phan Đình Phùng
Phan Đình Phùng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phố Cò
Phố Cò thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Cường
Phú Cường thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Lạc
Phú Lạc thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phủ Lý
Phủ Lý thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Thịnh
Phú Thịnh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Thượng
Phú Thượng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Tiến
Phú Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Xá
Phú Xá thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Xuyên
Phú Xuyên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Đình
Phú Đình thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phú Đô
Phú Đô thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Chu
Phúc Chu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Hà
Phúc Hà thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phục Linh
Phục Linh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Lương
Phúc Lương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Tân
Phúc Tân thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Thuận
Phúc Thuận thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Trìu
Phúc Trìu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phúc Xuân
Phúc Xuân thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phương Giao
Phương Giao thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Phượng Tiến
Phượng Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quân Chu
Quân Chu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quan Triều
Quan Triều thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quang Sơn
Quang Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quang Trung
Quang Trung thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quang Vinh
Quang Vinh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quy Kỳ
Quy Kỳ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Quyết Thắng
Quyết Thắng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Sảng Mộc
Sảng Mộc thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Sơn Cẩm
Sơn Cẩm thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Sơn Phú
Sơn Phú thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Sông Cầu
Sông Cầu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Cương
Tân Cương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Dương
Tân Dương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Hòa
Tân Hòa thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Hương
Tân Hương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Khánh
Tân Khánh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Kim
Tân Kim thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Lập
Tân Lập thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Linh
Tân Linh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Lợi
Tân Lợi thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Long
Tân Long thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Phú
Tân Phú thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Quang
Tân Quang thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Thái
Tân Thái thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Thánh
Tân Thánh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Thịnh
Tân Thịnh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tân Đức
Tân Đức thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thần Sa
Thần Sa thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thắng Lợi
Thắng Lợi thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thành Công
Thành Công thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thánh Ninh
Thánh Ninh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thánh Đình
Thánh Đình thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thịnh Đán
Thịnh Đán thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thịnh Đức
Thịnh Đức thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thuận Thành
Thuận Thành thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thượng Nung
Thượng Nung thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Thượng Đình
Thượng Đình thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tích Lương
Tích Lương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tiên Hội
Tiên Hội thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tiên Phong
Tiên Phong thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Trại Cau
Trại Cau thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tràng Xá
Tràng Xá thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Trung Hội
Trung Hội thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Trung Lương
Trung Lương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Trung Thành
Trung Thành thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Trưng Vương
Trưng Vương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Túc Duyên
Túc Duyên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Tức Tranh
Tức Tranh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Uc Kỳ
Uc Kỳ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Văn Hán
Văn Hán thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Văn Lăng
Văn Lăng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Vạn Phái
Vạn Phái thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Vạn Thọ
Vạn Thọ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Văn Yên
Văn Yên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Vinh Sơn
Vinh Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Vô Tranh
Vô Tranh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Vũ Chấn
Vũ Chấn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Xuân Phương
Xuân Phương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Yên Lạc
Yên Lạc thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Yên Lãng
Yên Lãng thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Yên Ninh
Yên Ninh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Yên Trạch
Yên Trạch thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Yên Đổ
Yên Đổ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đắc Sơn
Đắc Sơn thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đại Từ
Đại Từ thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đång BÈm
Đång BÈm thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đào Xá
Đào Xá thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Điềm Mặc
Điềm Mặc thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Điềm Thụy
Điềm Thụy thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Định Biên
Định Biên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đình Cả
Đình Cả thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đông Cao
Đông Cao thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đồng Liên
Đồng Liên thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đồng Quang
Đồng Quang thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đồng Thịnh
Đồng Thịnh thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đồng Tiến
Đồng Tiến thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Động Đạt
Động Đạt thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đu
Đu thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
250000Đức Lương
Đức Lương thái nguyên đông bắc 250000 Viet Nam
📋 Viet Nam Address and Delivery Guidance
📮
Use a Complete Delivery Address:
Include the recipient name, building or street address, locality, region where applicable, postal code when the destination uses one, and the destination country or territory.
🌍
Follow Local Address Conventions:
Use the language, character set and address order requested by the recipient, official postal operator or carrier. Do not assume every destination uses the same postal-code format.
✅
Verify Before Dispatch:
Confirm the postal code, service coverage and any customs or carrier requirements with the recipient and the relevant official postal operator before shipping.
💡
Delivery Information Is Context-Specific:
Postal codes help routing only in territories that use them. Accurate recipient details remain essential for delivery in every destination.
Postal information, sources and verification
Use this page as a routing reference and confirm the complete address, postal code format and delivery restrictions with the relevant official postal operator or carrier before dispatch.
Editorial and service accountability
This postal-code reference is maintained by the 56ok.com logistics-content team for international shipping preparation. It is reviewed against publicly available postal-operator information; it is not an official postal authority and does not replace carrier or customs instructions.
This reference is maintained as postal and carrier information changes. Need a correction? Contact our team.
Privacy, terms and disclaimer
Your search terms are handled under our Privacy Policy. Review our Terms of Service and disclaimer before relying on any logistics or delivery information.
📮Viet Nam Postal FAQ and delivery guidance
📍 What is the format of Vietnam postal codes?
Vietnamese zip codes consist of 6 digits: first 2 = province/city, next 2 = district, last 2 = specific post office. Example: 700000 (District 1, Ho Chi Minh City).
🔍 How to find a Vietnam postal code?
1. Visit VNPost official website (vnpost.vn) zip code lookup 2. Use third-party sites like postcode.vn 3. Consult local post office staff directly
✈️ Is zip code mandatory for international shipments to Vietnam?
Yes! Vietnam Post requires 6-digit codes on all international mail. Omission may cause delays or return. Addresses must be clear in Vietnamese or English.
⚠️ What happens if I use wrong zip code?
Mail may be misrouted, delaying delivery by 5-10 days. Always double-check codes via VNPost website, especially for rural areas.
📮 Are Vietnam post offices open on weekends?
Major city offices open Saturday mornings (7:30 AM-12:00 PM), closed Sundays. Rural offices may close entirely - recommend weekday shipments.