VN Viet Nam Major Regions Postal Code Details
🏛️ Phú Thọ · đông Bắc
290000Ấm Hạ
Ấm Hạ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000An Đạo
An Đạo phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Âu Cơ
Âu Cơ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bạch Hạc
Bạch Hạc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bản Nguyên
Bản Nguyên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bằng Doãn
Bằng Doãn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bằng Giã
Bằng Giã phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bằng Luân
Bằng Luân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bảo Thành
Bảo Thành phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bảo Yên
Bảo Yên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bến Gót
Bến Gót phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Bình Bộ
Bình Bộ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ca đình
Ca đình phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cao Xá
Cao Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cáo Điền
Cáo Điền phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cấp Dẫn
Cấp Dẫn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cát Trù
Cát Trù phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chân Mộng
Chân Mộng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chí Tiên
Chí Tiên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chí Đám
Chí Đám phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chính Công
Chính Công phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chu Hãa
Chu Hãa phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chuế Lưu
Chuế Lưu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Chương Xá
Chương Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cổ Tiết
Cổ Tiết phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cự Thắng
Cự Thắng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Cự Đồng
Cự Đồng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Dậu Dương
Dậu Dương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Dị Nậu
Dị Nậu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Dữu Lâu
Dữu Lâu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Gia Cẩm
Gia Cẩm phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Gia Thánh
Gia Thánh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Gia Điền
Gia Điền phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Giáp Lai
Giáp Lai phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hạ Giáp
Hạ Giáp phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hạ Hoà
Hạ Hoà phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hà Lộc
Hà Lộc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hà Lương
Hà Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hà Thạch
Hà Thạch phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hanh Cù
Hanh Cù phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hậu Bổng
Hậu Bổng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hiền Lương
Hiền Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hiền Quan
Hiền Quan phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hiền Đa
Hiền Đa phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hing Lô
Hing Lô phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hoàng Cương
Hoàng Cương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hoàng Xá
Hoàng Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hồng Đà
Hồng Đà phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hợp Hải
Hợp Hải phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hưng Hóa
Hưng Hóa phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hưng Long
Hưng Long phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hùng Quan
Hùng Quan phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hùng Vương
Hùng Vương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hùng Đô
Hùng Đô phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hương Cần
Hương Cần phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hương Lung
Hương Lung phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hương Nha
Hương Nha phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hương Nộn
Hương Nộn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hương Xạ
Hương Xạ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hữu Đô
Hữu Đô phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Hy Cương
Hy Cương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Khả Cửu
Khả Cửu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Khải Xuân
Khải Xuân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Kiet Sơn
Kiet Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Kim Thoîng
Kim Thoîng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Kim Đức
Kim Đức phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Kinh Kệ
Kinh Kệ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000La Phù
La Phù phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lai Đång
Lai Đång phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lâm Lợi
Lâm Lợi phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lâm Thao
Lâm Thao phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lang Sơn
Lang Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lệnh Khánh
Lệnh Khánh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Liên Hoà
Liên Hoà phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Liên Phương
Liên Phương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Long Cèc
Long Cèc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lương Lỗ
Lương Lỗ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lương Nha
Lương Nha phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Lương Sơn
Lương Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Mai Tùng
Mai Tùng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Mạn Lạn
Mạn Lạn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Côi
Minh Côi phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Hạc
Minh Hạc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Hòa
Minh Hòa phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Lương
Minh Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Nông
Minh Nông phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Phú
Minh Phú phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Phương
Minh Phương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Tiến
Minh Tiến phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Minh Đài
Minh Đài phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Mu Thuen
Mu Thuen phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Mỹ Lung
Mỹ Lung phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Mỹ Lương
Mỹ Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Năng Yên
Năng Yên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Nga Hoàng
Nga Hoàng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Nghinh Xuyên
Nghinh Xuyên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ngô Xá
Ngô Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ngọc Lập
Ngọc Lập phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ngọc Quan
Ngọc Quan phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ngọc Đồng
Ngọc Đồng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ninh Dân
Ninh Dân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Nông Trang
Nông Trang phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phong Châu
Phong Châu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phong Phú
Phong Phú phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Hộ
Phú Hộ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phụ Khánh
Phụ Khánh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Khê
Phú Khê phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Lạc
Phú Lạc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Lộc
Phú Lộc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Mỹ
Phú Mỹ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Nham
Phú Nham phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phù Ninh
Phù Ninh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phú Thứ
Phú Thứ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phúc Khánh
Phúc Khánh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phúc Lai
Phúc Lai phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phùng Xá
Phùng Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phượng Lâu
Phượng Lâu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phương Lĩnh
Phương Lĩnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phượng Mao
Phượng Mao phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phương Thịnh
Phương thịnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phương Trung
Phương Trung phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phượng Vĩ
Phượng Vĩ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phương Viên
Phương Viên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Phương Xá
Phương Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Quân Khê
Quân Khê phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Quang Húc
Quang Húc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Quảng Nạp
Quảng Nạp phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Quế Lâm
Quế Lâm phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sai Nga
Sai Nga phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sóc Đăng
Sóc Đăng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Cương
Sơn Cương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Dương
Sơn Dương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Hùng
Sơn Hùng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Nga
Sơn Nga phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Thủy
Sơn Thủy phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Tình
Sơn Tình phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sơn Vi
Sơn Vi phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sông Lô
Sông Lô phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Sông Thao
Sông Thao phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tạ Xá
Tạ Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tam Cường
Tam Cường phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tam Sơn
Tam Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tam Thánh
Tam Thánh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tân Dân
Tân Dân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tân Lập
Tân Lập phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tân Minh
Tân Minh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tân Phó
Tân Phó phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tân Phương
Tân Phương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tân Sơn
Tân Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tất Thắng
Tất Thắng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tây Cốc
Tây Cốc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tề Lễ
Tề Lễ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thạch Khoán
Thạch Khoán phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thạch Kiet
Thạch Kiet phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thạch Sơn
Thạch Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thạch Đồng
Thạch Đồng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thái Ninh
Thái Ninh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thắng Sơn
Thắng Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh An
Thánh An phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Hà
Thánh Hà phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Miếu
Thánh Miếu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Minh
Thánh Minh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Nga
Thánh Nga phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Sơn
Thánh Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Uyên
Thánh Uyên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Vân
Thánh Vân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Vinh
Thánh Vinh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Xá
Thánh Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thánh Đình
Thánh Đình phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thọ Sơn
Thọ Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thọ Văn
Thọ Văn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thu Cóc
Thu Cóc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thu Ngạc
Thu Ngạc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thục Luyện
Thục Luyện phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thượng Cửu
Thượng Cửu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thượng Long
Thượng Long phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thượng Nông
Thượng Nông phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thuỵ Liễu
Thuỵ Liễu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Thuỵ Vân
Thuỵ Vân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tiên Cát
Tiên Cát phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tiên Du
Tiên Du phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tiên Kiên
Tiên Kiên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tiên Lương
Tiên Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tiên Phú
Tiên Phú phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tiêu Sơn
Tiêu Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tình Cương
Tình Cương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tinh Nhuệ
Tinh Nhuệ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trạm Thản
Trạm Thản phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trị Quận
Trị Quận phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trung Giáp
Trung Giáp phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trung Nghĩa
Trung Nghĩa phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trung Sơn
Trung Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trung Thịnh
Trung thịnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trưng Vương
Trưng Vương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Trường Thịnh
Trường Thịnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tứ Mỹ
Tứ Mỹ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tu Vũ
Tu Vũ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tứ Xã
Tứ Xã phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tùng Khê
Tùng Khê phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Tuy Lộc
Tuy Lộc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Văn Bán
Văn Bán phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vân Cơ
Vân Cơ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vân Du
Vân Du phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Văn Khúc
Văn Khúc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Văn Lang
Văn Lang phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Văn Lung
Văn Lung phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Ván Luông
Ván Luông phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Văn Miếu
Văn Miếu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vân Phó
Vân Phó phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vân Đồn
Vân Đồn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vĩnh Chân
Vĩnh Chân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vĩnh Lại
Vĩnh Lại phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vĩnh Phú
Vĩnh Phú phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vinh Tion
Vinh Tion phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Võ Lao
Võ Lao phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Võ Miếu
Võ Miếu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vô Tranh
Vô Tranh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vụ Cầu
Vụ Cầu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vụ Quang
Vụ Quang phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vũ Yển
Vũ Yển phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Vực Trường
Vực Trường phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân An
Xuân An phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Áng
Xuân Áng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Huy
Xuân Huy phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Lộc
Xuân Lộc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Lũng
Xuân Lũng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Quang
Xuân Quang phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Sơn
Xuân Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Thủy
Xuân Thủy phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Viên
Xuân Viên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xuân Đài
Xuân Đài phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Xương Thịnh
Xương Thịnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Y Sơn
Y Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Dưỡng
Yên Dưỡng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yển Khê
Yển Khê phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Kiện
Yên Kiện phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Kỳ
Yên Kỳ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Lãng
Yên Lãng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Lập
Yên Lập phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Luật
Yên Luật phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Lương
Yên Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yến Mao
Yến Mao phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Nội
Yên Nội phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Sơn
Yên Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Yên Tập
Yên Tập phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đại An
Đại An phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đại Nghĩa
Đại Nghĩa phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đại Phạm
Đại Phạm phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đan Hà
Đan Hà phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đan Thượng
Đan Thượng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đång Sơn
Đång Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đào Xá
Đào Xá phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Địch Quả
Địch Quả phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Điêu Lương
Điêu Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đỗ Sơn
Đỗ Sơn phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đỗ Xuyên
Đỗ Xuyên phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đoan Hạ
Đoan Hạ phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đoan Hùng
Đoan Hùng phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đồng Cảm
Đồng Cảm phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đông Cửu
Đông Cửu phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đông Khê
Đông Khê phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đồng Lạc
Đồng Lạc phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Động Lâm
Động Lâm phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đông Lĩnh
Đông Lĩnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đồng Luận
Đồng Luận phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đồng Lương
Đồng Lương phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đông Thành
Đông Thành phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đồng Thịnh
Đồng Thịnh phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
290000Đồng Xuân
Đồng Xuân phú thọ đông bắc 290000 Viet Nam
📋 Viet Nam Address and Delivery Guidance
📮
Use a Complete Delivery Address:
Include the recipient name, building or street address, locality, region where applicable, postal code when the destination uses one, and the destination country or territory.
🌍
Follow Local Address Conventions:
Use the language, character set and address order requested by the recipient, official postal operator or carrier. Do not assume every destination uses the same postal-code format.
✅
Verify Before Dispatch:
Confirm the postal code, service coverage and any customs or carrier requirements with the recipient and the relevant official postal operator before shipping.
💡
Delivery Information Is Context-Specific:
Postal codes help routing only in territories that use them. Accurate recipient details remain essential for delivery in every destination.
Postal information, sources and verification
Use this page as a routing reference and confirm the complete address, postal code format and delivery restrictions with the relevant official postal operator or carrier before dispatch.
Editorial and service accountability
This postal-code reference is maintained by the 56ok.com logistics-content team for international shipping preparation. It is reviewed against publicly available postal-operator information; it is not an official postal authority and does not replace carrier or customs instructions.
This reference is maintained as postal and carrier information changes. Need a correction? Contact our team.
Privacy, terms and disclaimer
Your search terms are handled under our Privacy Policy. Review our Terms of Service and disclaimer before relying on any logistics or delivery information.
📮Viet Nam Postal FAQ and delivery guidance
📍 What is the format of Vietnam postal codes?
Vietnamese zip codes consist of 6 digits: first 2 = province/city, next 2 = district, last 2 = specific post office. Example: 700000 (District 1, Ho Chi Minh City).
🔍 How to find a Vietnam postal code?
1. Visit VNPost official website (vnpost.vn) zip code lookup 2. Use third-party sites like postcode.vn 3. Consult local post office staff directly
✈️ Is zip code mandatory for international shipments to Vietnam?
Yes! Vietnam Post requires 6-digit codes on all international mail. Omission may cause delays or return. Addresses must be clear in Vietnamese or English.
⚠️ What happens if I use wrong zip code?
Mail may be misrouted, delaying delivery by 5-10 days. Always double-check codes via VNPost website, especially for rural areas.
📮 Are Vietnam post offices open on weekends?
Major city offices open Saturday mornings (7:30 AM-12:00 PM), closed Sundays. Rural offices may close entirely - recommend weekday shipments.