VN Viet Nam Major Regions Postal Code Details
🏛️ Quảng Bình · Bắc Trung Bộ
510000An Ninh
An Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000An Thuỷ
An Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Ba Đồn
Ba Đồn quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Bắc Lý
Bắc Lý quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Bắc Nghĩa
Bắc Nghĩa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Bắc Trạch
Bắc Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Bảo Ninh
Bảo Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Cam Thuỷ
Cam Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Cảnh Dương
Cảnh Dương quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Cảnh Hãa
Cảnh Hãa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Cao Quảng
Cao Quảng quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Châu Hoà
Châu Hoà quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Cù Nem
Cù Nem quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Dân Hoá
Dân Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Dương Thuỷ
Dương Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Duy Ninh
Duy Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Gia Ninh
Gia Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hạ Trạch
Hạ Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hải Thành
Hải Thành quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hải Trạch
Hải Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hải Đình
Hải Đình quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hàm Ninh
Hàm Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hàng Trạch
Hàng Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hiền Ninh
Hiền Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hóa Hợp
Hóa Hợp quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hóa Phúc
Hóa Phúc quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hóa Sơn
Hóa Sơn quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hóa Thánh
Hóa Thánh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hoa Thuỷ
Hoa Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hóa Tiến
Hóa Tiến quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hoà Trạch
Hoà Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hoàn Lão
Hoàn Lão quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hồng Hoá
Hồng Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hồng Thuỷ
Hồng Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hưng Thuỷ
Hưng Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hưng Trạch
Hưng Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Hương Hóa
Hương Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Kiến Giang
Kiến Giang quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Kim Hóa
Kim Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Kim Thuỷ
Kim Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lâm Hóa
Lâm Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lâm Thuû
Lâm Thuû quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lâm Trạch
Lâm Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lê Hóa
Lê Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Liên Thuỷ
Liên Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Liên Trạch
Liên Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lộc Ninh
Lộc Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lộc Thuỷ
Lộc Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lương Ninh
Lương Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Lý Trạch
Lý Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Mai Hóa
Mai Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Mai Thuỷ
Mai Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Minh Hoá
Minh Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Mỹ Thuỷ
Mỹ Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Mỹ Trạch
Mỹ Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Nam Hóa
Nam Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Nam Lý
Nam Lý quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Nam Trạch
Nam Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Ngân Thuỷ
Ngân Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Nghĩa Ninh
Nghĩa Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Ngư Hóa
Ngư Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Ngư Thuỷ Bắc
Ngư Thuỷ Bắc quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Ngư Thuỷ Nam
Ngư Thuỷ Nam quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Ngư Thuỷ Trung
Ngư Thuỷ Trung quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Nhân Trạch
Nhân Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000NT Lệ Ninh
NT Lệ Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000NT Viet Trung
NT Viet Trung quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phi Hãa
Phi Hãa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phó Trạch
Phó Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phó Định
Phó Định quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phong Hóa
Phong Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phong Thuỷ
Phong Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phú Hải
Phú Hải quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phú Thuỷ
Phú Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Phúc Trạch
Phúc Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quán Hàu
Quán Hàu quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Châu
Quảng Châu quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Hải
Quảng Hải quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Hóa
Quảng Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Hong
Quảng Hong quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Hợp
Quảng Hợp quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Kim
Quảng Kim quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Léc
Quảng Léc quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Liên
Quảng Liên quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Long
Quảng Long quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Lou
Quảng Lou quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Minh
Quảng Minh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Phóc
Quảng Phóc quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Phong
Quảng Phong quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Phú
Quảng Phú quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Phương
Quảng Phương quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Sơn
Quảng Sơn quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Tân
Quảng Tân quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Thä
Quảng Thä quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Thạch
Quảng Thạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Thánh
Quảng Thánh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Thin
Quảng Thin quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Thuen
Quảng Thuen quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Tiên
Quảng Tiên quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Ting
Quảng Ting quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Tion
Quảng Tion quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Trung
Quảng Trung quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Trượng
Quảng Trượng quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Vân
Quảng Vân quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Xuân
Quảng Xuân quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quảng Đông
Quảng Đông quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quy Hóa
Quy Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Quy Đạt
Quy Đạt quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Sen Thuỷ
Sen Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Sơn Hóa
Sơn Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Sơn Léc
Sơn Léc quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Sơn Thuỷ
Sơn Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Sơn Trạch
Sơn Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Tân Hoá
Tân Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Tân Ninh
Tân Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Tân Thuỷ
Tân Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Tân Trạch
Tân Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Tây Trạch
Tây Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thạch Hóa
Thạch Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thái Thuỷ
Thái Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thánh Hoà
Thánh Hoà quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thánh Thạch
Thánh Thạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thánh Thuỷ
Thánh Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thuận Hóa
Thuận Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thuận Đức
Thuận Đức quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thượng Hoá
Thượng Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Thượng Trạch
Thượng Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Tiến Hóa
Tiến Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Trọng Hóa
Trọng Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Trung Hóa
Trung Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Trung Trạch
Trung Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Trường Sơn
Trường Sơn quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Trường Thuỷ
Trường Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Trường Xuân
Trường Xuân quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Văn Hóa
Văn Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Vạn Ninh
Vạn Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Văn Thuỷ
Văn Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Vân Trạch
Vân Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Vĩnh Ninh
Vĩnh Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Võ Ninh
Võ Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Xuân Hoá
Xuân Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Xuân Ninh
Xuân Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Xuân Thuỷ
Xuân Thuỷ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Xuân Trạch
Xuân Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Yên Hoá
Yên Hoá quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đại Trạch
Đại Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đång Trạch
Đång Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đồng Hóa
Đồng Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đồng Lê
Đồng Lê quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đồng Mỹ
Đồng Mỹ quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đồng Phú
Đồng Phú quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đồng Sơn
Đồng Sơn quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đức Hóa
Đức Hóa quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đức Ninh
Đức Ninh quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đức Ninh Đông
Đức Ninh Đông quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
510000Đức Trạch
Đức Trạch quảng bình bắc trung bộ 510000 Viet Nam
📋 Viet Nam Address and Delivery Guidance
📮
Use a Complete Delivery Address:
Include the recipient name, building or street address, locality, region where applicable, postal code when the destination uses one, and the destination country or territory.
🌍
Follow Local Address Conventions:
Use the language, character set and address order requested by the recipient, official postal operator or carrier. Do not assume every destination uses the same postal-code format.
✅
Verify Before Dispatch:
Confirm the postal code, service coverage and any customs or carrier requirements with the recipient and the relevant official postal operator before shipping.
💡
Delivery Information Is Context-Specific:
Postal codes help routing only in territories that use them. Accurate recipient details remain essential for delivery in every destination.
Postal information, sources and verification
Use this page as a routing reference and confirm the complete address, postal code format and delivery restrictions with the relevant official postal operator or carrier before dispatch.
Editorial and service accountability
This postal-code reference is maintained by the 56ok.com logistics-content team for international shipping preparation. It is reviewed against publicly available postal-operator information; it is not an official postal authority and does not replace carrier or customs instructions.
This reference is maintained as postal and carrier information changes. Need a correction? Contact our team.
Privacy, terms and disclaimer
Your search terms are handled under our Privacy Policy. Review our Terms of Service and disclaimer before relying on any logistics or delivery information.
📮Viet Nam Postal FAQ and delivery guidance
📍 What is the format of Vietnam postal codes?
Vietnamese zip codes consist of 6 digits: first 2 = province/city, next 2 = district, last 2 = specific post office. Example: 700000 (District 1, Ho Chi Minh City).
🔍 How to find a Vietnam postal code?
1. Visit VNPost official website (vnpost.vn) zip code lookup 2. Use third-party sites like postcode.vn 3. Consult local post office staff directly
✈️ Is zip code mandatory for international shipments to Vietnam?
Yes! Vietnam Post requires 6-digit codes on all international mail. Omission may cause delays or return. Addresses must be clear in Vietnamese or English.
⚠️ What happens if I use wrong zip code?
Mail may be misrouted, delaying delivery by 5-10 days. Always double-check codes via VNPost website, especially for rural areas.
📮 Are Vietnam post offices open on weekends?
Major city offices open Saturday mornings (7:30 AM-12:00 PM), closed Sundays. Rural offices may close entirely - recommend weekday shipments.