VN Viet Nam Major Regions Postal Code Details
🏛️ Nam định · đồng Bằng Sông Hồng
420000Bà Triệu
Bà Triệu nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Bạch Long
Bạch Long nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Bình Hòa
Bình Hòa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Bình Minh
Bình Minh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Cát Thành
Cát Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Cổ Lễ
Cổ Lễ nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Cồn
Cồn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Cộng Hòa
Cộng Hòa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Cửa Bắc
Cửa Bắc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Cửa Nam
Cửa Nam nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao An
Giao An nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Châu
Giao Châu nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Hà
Giao Hà nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Hải
Giao Hải nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Hồng
Giao Hồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Hương
Giao Hương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Lạc
Giao Lạc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Long
Giao Long nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Nhân
Giao Nhân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Phong
Giao Phong nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Tân
Giao Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Thánh
Giao Thánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Thiện
Giao Thiện nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Thịnh
Giao Thịnh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Tiện
Giao Tiện nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Xuân
Giao Xuân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Giao Yến
Giao Yến nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Gôi
Gôi nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hạ Long
Hạ Long nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải An
Hải An nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Anh
Hải Anh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Bắc
Hải Bắc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Châu
Hải Châu nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Chính
Hải Chính nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Cường
Hải Cường nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Giang
Hải Giang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Ha
Hải Ha nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Hòa
Hải Hòa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Hưng
Hải Hưng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Lộc
Hải Lộc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Long
Hải Long nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Lý
Hải Lý nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Minh
Hải Minh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Nam
Hải Nam nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Ninh
Hải Ninh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Phong
Hải Phong nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Phú
Hải Phú nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Phúc
Hải Phúc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Phương
Hải Phương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Quang
Hải Quang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Sơn
Hải Sơn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Tân
Hải Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Tây
Hải Tây nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Thánh
Hải Thánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Toàn
Hải Toàn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Triều
Hải Triều nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Trung
Hải Trung nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Vân
Hải Vân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Xuân
Hải Xuân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Đông
Hải Đông nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hải Đường
Hải Đường nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hiển Khánh
Hiển Khánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hoàng Nam
Hoàng Nam nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hoành Sơn
Hoành Sơn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hồng Quang
Hồng Quang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hồng Thuận
Hồng Thuận nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Hợp Hưng
Hợp Hưng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Kim Thái
Kim Thái nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Lâm
Lâm nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Liêm Hải
Liêm Hải nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Liên Bảo
Liên Bảo nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Liên Minh
Liên Minh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Liễu Đề
Liễu Đề nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Lộc An
Lộc An nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Lộc Hạ
Lộc Hạ nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Lộc Hòa
Lộc Hòa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Lộc Vượng
Lộc Vượng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Minh Tân
Minh Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Minh Thuận
Minh Thuận nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Hà
Mỹ Hà nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Hưng
Mỹ Hưng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Lộc
Mỹ Lộc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Phúc
Mỹ Phúc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Tân
Mỹ Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Thắng
Mỹ Thắng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Thành
Mỹ Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Thịnh
Mỹ Thịnh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Thuận
Mỹ Thuận nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Tiến
Mỹ Tiến nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Trung
Mỹ Trung nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Mỹ Xá
Mỹ Xá nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Cường
Nam Cường nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Dương
Nam Dương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Giang
Nam Giang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Hải
Nam Hải nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Hoà
Nam Hoà nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Hồng
Nam Hồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Hùng
Nam Hùng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Lîi
Nam Lîi nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Mỹ
Nam Mỹ nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Phong
Nam Phong nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Thái
Nam Thái nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Thắng
Nam Thắng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Thánh
Nam Thánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Tiến
Nam Tiến nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Toàn
Nam Toàn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Vân
Nam Vân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nam Điền
Nam Điền nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Năng Tĩnh
Năng Tĩnh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Ng Hĩa Châu
Ng hĩa Châu nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa An
Nghĩa An nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Bình
Nghĩa Bình nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Hải
Nghĩa Hải nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Hồng
Nghĩa Hồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Hùng
Nghĩa Hùng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Lạc
Nghĩa Lạc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Lâm
Nghĩa Lâm nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Lợi
Nghĩa Lợi nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Minh
Nghĩa Minh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Phong
Nghĩa Phong nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Phú
Nghĩa Phú nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Phúc
Nghĩa Phúc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Sơn
Nghĩa Sơn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Tân
Nghĩa Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Thái
Nghĩa Thái nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Thắng
Nghĩa Thắng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Thành
Nghĩa Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Thịnh
Nghĩa Thịnh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Trung
Nghĩa Trung nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghĩa Đồng
Nghĩa Đồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nghua Hßa
Nghua Hßa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Ngô Quyền
Ngô Quyền nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Ngô Đồng
Ngô Đồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Nguyễn Du
Nguyễn Du nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Phan Đình Phùng
Phan Đình Phùng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Phương Định
Phương Định nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Quang Trung
Quang Trung nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Quất Lâm
Quất Lâm nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Rạng Đông
Rạng Đông nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Tam Thánh
Tam Thánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Tân Khánh
Tân Khánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Tân Thành
Tân Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Tân Thịnh
Tân Thịnh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Thành Lợi
Thành Lợi nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Thịnh Long
Thịnh Long nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Thọ Nghiệp
Thọ Nghiệp nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Thống Nhất
Thống Nhất nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trần Quang Khải
Trần Quang Khải nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trần Tế Xương
Trần Tế Xương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Chính
Trực Chính nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Cường
Trực Cường nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Hưng
Trực Hưng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Khang
Trực Khang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Mỹ
Trực Mỹ nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Nội
Trực Nội nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Phú
Trực Phú nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Thái
Trực Thái nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Thắng
Trực Thắng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Thánh
Trực Thánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Thuận
Trực Thuận nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Tuấn
Trực Tuấn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Đại
Trực Đại nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trực Đạo
Trực Đạo nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trung Thành
Trung Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trung Đông
Trung Đông nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trường
Trường nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Trường Thi
Trường Thi nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Văn Miếu
Văn Miếu nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Vị Hoàng
Vị Hoàng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Vị Xuyên
Vị Xuyên nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Việt Hùng
Việt Hùng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Vĩnh Hào
Vĩnh Hào nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Bắc
Xuân Bắc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Châu
Xuân Châu nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Hòa
Xuân Hòa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Hồng
Xuân Hồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Kiên
Xuân Kiên nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Ngọc
Xuân Ngọc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Ninh
Xuân Ninh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Phong
Xuân Phong nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Phú
Xuân Phú nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Phương
Xuân Phương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Tân
Xuân Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Thành
Xuân Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Thượng
Xuân Thượng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Thủy
Xuân Thủy nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Tiến
Xuân Tiến nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Trung
Xuân Trung nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Vinh
Xuân Vinh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Xuân Đài
Xuân Đài nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Bằng
Yên Bằng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Bình
Yên Bình nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Chính
Yên Chính nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Cường
Yên Cường nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Dương
Yên Dương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Hång
Yên Hång nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Hồng
Yên Hồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Khang
Yên Khang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Khánh
Yên Khánh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Lîi
Yên Lîi nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Lộc
Yên Lộc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Lương
Yên Lương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Minh
Yên Minh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Mỹ
Yên Mỹ nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Nghĩa
Yên Nghĩa nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Nhân
Yên Nhân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Ninh
Yên Ninh nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Phong
Yên Phong nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Phú
Yên Phú nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Phúc
Yên Phúc nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Phương
Yên Phương nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Quang
Yên Quang nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Tân
Yên Tân nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Thắng
Yên Thắng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Thành
Yên Thành nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Thọ
Yên Thọ nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Tiến
Yên Tiến nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Trị
Yên Trị nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Trung
Yên Trung nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Xá
Yên Xá nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Định
Yên Định nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Yên Đồng
Yên Đồng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Đại An
Đại An nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Đại Thắng
Đại Thắng nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Đång Sơn
Đång Sơn nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
420000Điền Xá
Điền Xá nam định đồng bằng sông hồng 420000 Viet Nam
📋 Viet Nam Address and Delivery Guidance
📮
Use a Complete Delivery Address:
Include the recipient name, building or street address, locality, region where applicable, postal code when the destination uses one, and the destination country or territory.
🌍
Follow Local Address Conventions:
Use the language, character set and address order requested by the recipient, official postal operator or carrier. Do not assume every destination uses the same postal-code format.
✅
Verify Before Dispatch:
Confirm the postal code, service coverage and any customs or carrier requirements with the recipient and the relevant official postal operator before shipping.
💡
Delivery Information Is Context-Specific:
Postal codes help routing only in territories that use them. Accurate recipient details remain essential for delivery in every destination.
Postal information, sources and verification
Use this page as a routing reference and confirm the complete address, postal code format and delivery restrictions with the relevant official postal operator or carrier before dispatch.
Editorial and service accountability
This postal-code reference is maintained by the 56ok.com logistics-content team for international shipping preparation. It is reviewed against publicly available postal-operator information; it is not an official postal authority and does not replace carrier or customs instructions.
This reference is maintained as postal and carrier information changes. Need a correction? Contact our team.
Privacy, terms and disclaimer
Your search terms are handled under our Privacy Policy. Review our Terms of Service and disclaimer before relying on any logistics or delivery information.
📮Viet Nam Postal FAQ and delivery guidance
📍 What is the format of Vietnam postal codes?
Vietnamese zip codes consist of 6 digits: first 2 = province/city, next 2 = district, last 2 = specific post office. Example: 700000 (District 1, Ho Chi Minh City).
🔍 How to find a Vietnam postal code?
1. Visit VNPost official website (vnpost.vn) zip code lookup 2. Use third-party sites like postcode.vn 3. Consult local post office staff directly
✈️ Is zip code mandatory for international shipments to Vietnam?
Yes! Vietnam Post requires 6-digit codes on all international mail. Omission may cause delays or return. Addresses must be clear in Vietnamese or English.
⚠️ What happens if I use wrong zip code?
Mail may be misrouted, delaying delivery by 5-10 days. Always double-check codes via VNPost website, especially for rural areas.
📮 Are Vietnam post offices open on weekends?
Major city offices open Saturday mornings (7:30 AM-12:00 PM), closed Sundays. Rural offices may close entirely - recommend weekday shipments.